đá đen

đá đen

Một học sinh viết bài lên tấm đá đen trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại đá màu đen: "đá đen" chỉ một loại đá tự nhiên màu sẫm tối, thường được dùng trong xây dựng hoặc trang trí.
    • Đá bảng (đồng nghĩa ): "đá đen" còn được gọi là "đá bảng", một loại đá phiến sét màu đen, dễ tách thành mỏng, thường dùng làm bảng viết trong trường học (tương tự từ "ardoise" trong tiếng Pháp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ lát sân bằng những tấm đá đen. (Người thợ dùng loại đá màu đen để lát sân.)
    • Học sinh thời xưa dùng bảng làm bằng đá đen để viết chữ. (Học sinh ngày trước sử dụng bảng làm từ đá phiến đen để tập viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đá đen" trong xây dựng: loại đá tự nhiên màu đen dùng làm vật liệu trang trí hoặc lát nền.

    • Kiến trúc sư chọn đá đen để ốp tường phòng khách. (Kiến trúc sư dùng loại đá màu đen để trang trí tường phòng khách.)
  • "đá đen" trong giáo dục lịch sử: tên gọi của bảng viết bằng đá phiến.

    • Trong lớp học xưa, mỗi học sinh đều một tấm đá đen để tập viết. (Ngày xưa, mỗi học sinh đều sở hữu một bảng đá phiến đen để luyện viết chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đá bảng (danh từ): tên gọi khác của "đá đen", chỉ loại đá phiến sét dùng làm bảng viết.

    • Đá bảng thường màu xám đen dễ viết phấn. (Loại đá này màu sẫm, dễ dàng viết phấn lên.)
  • Đá phiến (danh từ): loại đá biến chất dễ tách thành lớp mỏng, bao gồm cả đá đen.

    • Đá phiến đen một loại đá đen phổ biến. (Đá phiến màu đen một dạng của đá đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardoise (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): loại đá phiến đen dùng làm bảng viết.
    • Trong tiếng Việt , "ardoise" được dịch đá đen hoặc đá bảng.
Thành ngữ liên quan